Trang chủDDEVPLSTIK • NSE
add
Ddev Plastiks Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
239,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
230,15 ₹ - 237,20 ₹
Phạm vi một năm
224,90 ₹ - 360,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,00 T INR
Số lượng trung bình
98,32 N
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 T | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 608,52 Tr | 6,91% |
Thu nhập ròng | 480,42 Tr | 3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,56 | -6,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,64 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 743,64 Tr | 6,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 49,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 480,42 Tr | 3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
391