Trang chủDEC • CVE
add
Decade Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
438,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 419,01 N | 355,91% |
Thu nhập ròng | -515,19 N | -549,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -418,90 N | -356,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,53 N | 696,43% |
Tổng tài sản | 11,26 Tr | -38,66% |
Tổng nợ | 569,83 N | -63,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -515,19 N | -549,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,77 N | -41,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -431,65 N | 66,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 Tr | -19,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 410,80 N | 577,45% |
Dòng tiền tự do | -440,45 N | 70,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web