Trang chủDEL • ASX
add
Delorean Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
145,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 Tr | -45,52% |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | 47,94% |
Thu nhập ròng | -730,11 N | -249,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,79 | -375,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -436,91 N | -186,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 Tr | -78,97% |
Tổng tài sản | 50,62 Tr | 26,42% |
Tổng nợ | 46,75 Tr | 69,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -730,11 N | -249,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -820,48 N | 59,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 Tr | -759,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 Tr | -62,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 Tr | -170,38% |
Dòng tiền tự do | -4,51 Tr | -5.346,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web