Trang chủDERM • NASDAQ
add
Journey Medical Corp
8,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,01 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,36 $
Mức chênh lệch một ngày
7,97 $ - 8,33 $
Phạm vi một năm
3,54 $ - 9,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,30 Tr USD
Số lượng trung bình
135,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,63 Tr | 20,52% |
Chi phí hoạt động | 13,40 Tr | 2,70% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 3,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,13 | 19,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -465,00 N | 77,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,95 Tr | 11,07% |
Tổng tài sản | 85,19 Tr | 33,02% |
Tổng nợ | 59,29 Tr | 11,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 3,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,38 Tr | -105,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,04 Tr | 2.493,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,66 Tr | 420,81% |
Dòng tiền tự do | -1,59 Tr | -1.677,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41