Trang chủDFNS • NASDAQ
add
T3 Defense Inc
0,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,013%)-0,00010
0,76 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,59 Tr USD
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,18 Tr | 390,14% |
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | 93,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,18 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 Tr | -39,88% |
Tổng tài sản | 202,39 Tr | 2.121,82% |
Tổng nợ | 45,19 Tr | -73,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | 93,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -998,55 N | -193,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -176,31 Tr | -18.736,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 173,64 Tr | 1.815,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,66 Tr | -146,85% |
Dòng tiền tự do | 2,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
112