Trang chủDFSC • NASDAQ
add
DEFSEC Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,84 $ - 1,94 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 15,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 Tr | 47,32% |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | -23,62% |
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | 39,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,28 | 59,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | 24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 Tr | 76,49% |
Tổng tài sản | 11,36 Tr | 40,73% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | 33,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | 39,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,12 Tr | 3,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,98 N | 65,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | -74,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | -163,49% |
Dòng tiền tự do | -2,48 Tr | 13,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
45