Trang chủDFU • FRA
add
Olive Resource Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 €
Mức chênh lệch một ngày
0,052 € - 0,052 €
Phạm vi một năm
0,015 € - 0,056 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 Tr | 838,45% |
Chi phí hoạt động | 521,99 N | 529,18% |
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | 549,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,68 | -39,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,46 Tr | 209,63% |
Tổng tài sản | 16,51 Tr | 155,83% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | 1.556,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | 549,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -724,60 N | -129,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,84 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -790,45 N | -149,96% |
Dòng tiền tự do | 1,51 Tr | 634,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6