Trang chủDFX • KLSE
add
Divfex Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,080 RM - 0,085 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
59,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
211,37 N
Tỷ số P/E
6,24
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,69 Tr | 55,26% |
Chi phí hoạt động | 3,43 Tr | 9,21% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 621,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,58 | 366,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,12 Tr | 443,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,40 Tr | 7,47% |
Tổng tài sản | 117,96 Tr | 46,43% |
Tổng nợ | 62,94 Tr | 76,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 745,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 621,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,76 Tr | 1.613,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,00 N | 201,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,56 Tr | -1.154,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,39 Tr | 329,14% |
Dòng tiền tự do | 12,04 Tr | 1.054,06% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
316