Trang chủDFY • TSE
add
Definity Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
68,28 $
Mức chênh lệch một ngày
67,88 $ - 69,08 $
Phạm vi một năm
57,25 $ - 79,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,30 T CAD
Số lượng trung bình
209,77 N
Tỷ số P/E
19,45
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 224,00 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | -50,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | -54,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,99 | 4,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,10 Tr | -5,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 279,12% |
Tổng tài sản | 9,58 T | 24,49% |
Tổng nợ | 5,29 T | 26,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | -50,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,30 Tr | 27,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,50 Tr | 84,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,90 Tr | -384,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,90 Tr | 113,62% |
Dòng tiền tự do | 210,82 Tr | -94,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1871
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.462