Trang chủDGATE • IST
add
Datagate Bilgisayar Malzemeleri Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
71,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
71,80 ₺ - 75,25 ₺
Phạm vi một năm
43,60 ₺ - 92,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T TRY
Số lượng trung bình
353,17 N
Tỷ số P/E
129,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | 35,04% |
Chi phí hoạt động | -266,34 Tr | -538,45% |
Thu nhập ròng | 62,42 Tr | 617,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 485,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 661,49 Tr | 496,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,01 Tr | 685,87% |
Tổng tài sản | 5,73 T | 67,88% |
Tổng nợ | 5,19 T | 73,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 137,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,42 Tr | 617,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 T | -3.098,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,81 Tr | -26.972,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 1.484,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -715,30 Tr | -2.010,62% |
Dòng tiền tự do | -2,11 T | -875,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
79