Trang chủDGICA • NASDAQ
add
Donegal Group Inc Class A
Giá đóng cửa hôm trước
18,16 $
Mức chênh lệch một ngày
18,18 $ - 18,35 $
Phạm vi một năm
14,25 $ - 21,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
659,48 Tr USD
Số lượng trung bình
104,70 N
Tỷ số P/E
7,68
Tỷ lệ cổ tức
3,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,92 Tr | -2,31% |
Chi phí hoạt động | 176,75 N | -88,21% |
Thu nhập ròng | 20,08 Tr | 19,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | 22,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 13,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,11 Tr | 19,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,00 Tr | 70,97% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 3,22% |
Tổng nợ | 1,79 T | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 627,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,08 Tr | 19,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,35 Tr | 75,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,18 Tr | -451,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,04 Tr | -156,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,87 Tr | -526,32% |
Dòng tiền tự do | 13,76 Tr | 82,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
833