Trang chủDGT • ASX
add
DigiCo Infrastructure REIT Stapled Securities
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,76 $ - 1,82 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
988,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,44%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,05 Tr | 545,39% |
Chi phí hoạt động | -6,20 Tr | -115,70% |
Thu nhập ròng | 18,95 Tr | 140,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,63 | 106,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,80 Tr | 287,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,57 T | — |
Tổng nợ | 2,08 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 553,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,95 Tr | 140,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,35 Tr | 490,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,15 Tr | 98,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,25 Tr | -100,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,05 Tr | -108,28% |
Dòng tiền tự do | 2,28 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024