Trang chủDGTL.H • CVE
add
DGTL Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
663,33 N CAD
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
0,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 111,62 N | -17,30% |
Thu nhập ròng | -136,00 N | 42,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,38 N | 725,62% |
Tổng tài sản | 178,48 N | 165,33% |
Tổng nợ | 583,67 N | -64,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -405,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -138,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 97,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,00 N | 42,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,04 N | -121,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,04 N | -121,51% |
Dòng tiền tự do | -3,29 N | 54,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web