Trang chủDH • NASDAQ
add
Definitive Healthcare Corp
1,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,10 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 4,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,92 Tr USD
Số lượng trung bình
370,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,53 Tr | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 58,30 Tr | 14,35% |
Thu nhập ròng | -9,32 Tr | 84,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,14 | 84,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,18 Tr | -46,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,01 Tr | -37,80% |
Tổng tài sản | 735,49 Tr | -32,49% |
Tổng nợ | 356,50 Tr | -26,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,32 Tr | 84,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,72 Tr | -66,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,35 Tr | 314,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,91 Tr | 70,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,31 Tr | 271,60% |
Dòng tiền tự do | 2,38 Tr | -68,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
682