Trang chủDHX • NYSE
add
DHI Group Inc
2,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,45 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:03:37 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,49 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 3,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,18 Tr USD
Số lượng trung bình
765,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,38 Tr | -9,80% |
Chi phí hoạt động | 21,59 Tr | -22,80% |
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | 32,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 46,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,58 Tr | 40,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 Tr | -21,45% |
Tổng tài sản | 188,24 Tr | -14,96% |
Tổng nợ | 93,74 Tr | -12,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | 32,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,22 Tr | 65,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | 45,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,08 Tr | -11.147,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 612,00 N | -62,43% |
Dòng tiền tự do | 4,90 Tr | 92,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
270