Trang chủDIOS • STO
add
Dios Fastigheter AB
Giá đóng cửa hôm trước
69,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
69,05 kr - 69,95 kr
Phạm vi một năm
56,45 kr - 73,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,84 T SEK
Số lượng trung bình
316,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,00 Tr | 5,85% |
Chi phí hoạt động | 28,00 Tr | 3,70% |
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | 3,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,22 | -2,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,00 Tr | 4,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,00 Tr | -21,32% |
Tổng tài sản | 33,36 T | 3,53% |
Tổng nợ | 21,18 T | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | 3,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 318,00 Tr | -12,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 450,00 Tr | 149,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -759,00 Tr | -200,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,00 Tr | -96,26% |
Dòng tiền tự do | -72,38 Tr | 2,20% |