Trang chủDIPL • TLV
add
Diplomat Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.095,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.051,00 ILA - 5.139,00 ILA
Phạm vi một năm
3.805,00 ILA - 5.592,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T ILS
Số lượng trung bình
16,71 N
Tỷ số P/E
13,48
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,26 Tr | 6,79% |
Chi phí hoạt động | 173,14 Tr | -16,71% |
Thu nhập ròng | 20,56 Tr | 7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 0,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,28 Tr | 1.113,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,77 Tr | -70,13% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 5,70% |
Tổng nợ | 1,00 T | -5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,56 Tr | 7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,55 Tr | -39,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 824,50 N | 102,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,87 Tr | -1.045,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,74 Tr | -365,85% |
Dòng tiền tự do | 6,59 Tr | 558,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
2.598