Trang chủDLHC • NASDAQ
add
DLH Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,83 $
Mức chênh lệch một ngày
5,67 $ - 6,23 $
Phạm vi một năm
2,72 $ - 8,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,77 Tr USD
Số lượng trung bình
21,03 N
Tỷ số P/E
61,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,16 Tr | -15,80% |
Chi phí hoạt động | 10,56 Tr | -7,39% |
Thu nhập ròng | -919,00 N | -140,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 | -147,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -137,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 Tr | -38,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,00 N | -63,45% |
Tổng tài sản | 290,66 Tr | -7,54% |
Tổng nợ | 177,70 Tr | -13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -919,00 N | -140,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,68 Tr | -14,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | 86,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,72 Tr | 12,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,00 N | 14,81% |
Dòng tiền tự do | 13,73 Tr | -5,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300