Trang chủDLS • FRA
add
Delta Electronics (Thailand) Ord Shs F
Giá đóng cửa hôm trước
6,80 €
Mức chênh lệch một ngày
7,00 € - 7,00 €
Phạm vi một năm
1,34 € - 7,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 NT THB
Số lượng trung bình
2,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,71 T | 38,25% |
Chi phí hoạt động | 8,47 T | 17,75% |
Thu nhập ròng | 7,26 T | 236,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | 143,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | 242,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,19 T | 163,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,29 T | 29,22% |
Tổng tài sản | 154,13 T | 25,21% |
Tổng nợ | 57,40 T | 33,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,26 T | 236,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,97 T | 70,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,41 T | 17,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -451,59 Tr | -1.172,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,95 T | 123,13% |
Dòng tiền tự do | 8,20 T | 235,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
28.293