Trang chủDLTH • NASDAQ
add
Duluth Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,33 $
Mức chênh lệch một ngày
2,27 $ - 2,36 $
Phạm vi một năm
1,58 $ - 4,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,84 Tr USD
Số lượng trung bình
173,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,87 Tr | -9,59% |
Chi phí hoạt động | 70,68 Tr | -14,13% |
Thu nhập ròng | -10,10 Tr | 64,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,79 | 60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,24 | 42,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | 62,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,17 Tr | -12,46% |
Tổng tài sản | 468,01 Tr | -12,21% |
Tổng nợ | 310,32 Tr | -10,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,10 Tr | 64,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,68 Tr | 83,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | 14,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,32 Tr | -73,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,43 Tr | 638,50% |
Dòng tiền tự do | -5,83 Tr | 79,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.528