Trang chủDLX • NYSE
add
Deluxe Corporation
27,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,037%)-0,010
27,11 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 18:09:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,90 $
Mức chênh lệch một ngày
25,56 $ - 27,26 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 27,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T USD
Số lượng trung bình
413,93 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
4,42%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 540,25 Tr | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 210,48 Tr | -6,90% |
Thu nhập ròng | 33,73 Tr | 277,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,24 | 269,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,09 | 29,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,90 Tr | 5,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,80 Tr | -37,53% |
Tổng tài sản | 2,59 T | -1,35% |
Tổng nợ | 1,92 T | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,73 Tr | 277,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,15 Tr | -1,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,75 Tr | -329,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 Tr | 75,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,15 Tr | 191,74% |
Dòng tiền tự do | 39,81 Tr | -45,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1915
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.981