Trang chủDLX • NYSE
add
Deluxe Corporation
26,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
26,40 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:19:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,12 $
Mức chênh lệch một ngày
25,88 $ - 27,19 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 27,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
457,05 N
Tỷ số P/E
14,10
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,30 Tr | 2,83% |
Chi phí hoạt động | 217,40 Tr | -0,48% |
Thu nhập ròng | 15,10 Tr | 19,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | 16,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,89 Tr | 25,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,90 Tr | 7,27% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 1,30% |
Tổng nợ | 2,18 T | -1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,10 Tr | 19,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,08 Tr | 69,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,68 Tr | -200,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,46 Tr | 9,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,33 Tr | 11,53% |
Dòng tiền tự do | 19,68 Tr | -52,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1915
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.981