Trang chủDLXY • NASDAQ
add
Delixy Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,83 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 7,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,03 Tr USD
Số lượng trung bình
62,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,00 Tr | -29,05% |
Chi phí hoạt động | 346,00 N | -54,71% |
Thu nhập ròng | 280,00 N | 24,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,55 | 77,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,00 N | 38,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 Tr | -58,61% |
Tổng tài sản | 24,34 Tr | 121,59% |
Tổng nợ | 22,42 Tr | 119,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,00 N | 24,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -294,50 N | 57,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,50 N | -141,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,34 Tr | -7,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,89 Tr | -43,59% |
Dòng tiền tự do | 133,69 N | 89,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
11