Trang chủDM1 • ASX
add
Desert Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
633,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,89 N | 40,61% |
Chi phí hoạt động | 410,71 N | 30,52% |
Thu nhập ròng | -385,08 N | -11,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,17 N | 20,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -376,83 N | -31,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,74 N | -49,65% |
Tổng tài sản | 8,39 Tr | 30,60% |
Tổng nợ | 210,10 N | -66,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,08 N | -11,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -364,94 N | -37,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -535,76 N | 6,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -712,20 N | 15,39% |
Dòng tiền tự do | -713,25 N | -0,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web