Trang chủDME • CVE
add
Desert Mountain Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
90,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,05 N | -53,33% |
Chi phí hoạt động | 288,02 N | -41,42% |
Thu nhập ròng | -154,79 N | 76,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,44 | 48,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -241,11 N | 65,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,07 N | -90,10% |
Tổng tài sản | 49,60 Tr | -5,61% |
Tổng nợ | 2,93 Tr | -10,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -154,79 N | 76,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,77 N | 42,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,12 N | 88,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,88 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,47 N | 65,72% |
Dòng tiền tự do | -465,92 N | 45,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web