Trang chủDMII • NASDAQ
add
Drugs Made In America Acqustn II Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 $
Mức chênh lệch một ngày
10,01 $ - 10,01 $
Phạm vi một năm
9,86 $ - 10,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
637,32 Tr USD
Số lượng trung bình
47,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 235,47 N | — |
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,00 | — |
Tổng tài sản | 504,96 Tr | — |
Tổng nợ | 522,73 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -314,86 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,86 N | — |
Dòng tiền tự do | -475,77 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024