Trang chủDMLP • NASDAQ
add
Dorchester Minerals LP
27,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,24 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:00:27 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,97 $
Mức chênh lệch một ngày
26,65 $ - 27,42 $
Phạm vi một năm
20,85 $ - 30,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T USD
Số lượng trung bình
176,29 N
Tỷ số P/E
23,49
Tỷ lệ cổ tức
10,25%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,02 Tr | 9,73% |
Chi phí hoạt động | 21,10 Tr | -0,41% |
Thu nhập ròng | 15,57 Tr | 13,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,22 | 3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,03 Tr | 5,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,94 Tr | -1,34% |
Tổng tài sản | 309,55 Tr | -15,61% |
Tổng nợ | 4,32 Tr | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,57 Tr | 13,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,32 Tr | 8,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 535,00 N | -84,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,52 Tr | 29,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 331,00 N | 102,37% |
Dòng tiền tự do | 29,57 Tr | 0,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26