Trang chủDMM • FRA
add
Ops Retail SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 €
Mức chênh lệch một ngày
0,030 € - 0,030 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,72 Tr | -4,35% |
Chi phí hoạt động | 1,78 Tr | 18,45% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -19,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,54 | -25,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -61,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 618,00 N | 129,74% |
Tổng tài sản | 43,28 Tr | -33,28% |
Tổng nợ | 58,40 Tr | 19,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -19,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -608,50 N | -114,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -465,00 N | 91,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,00 N | -97,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | -1.201,07% |
Dòng tiền tự do | -947,94 N | 47,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
273