Trang chủDMX • CVE
add
District Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 897,00 N | 28,21% |
Thu nhập ròng | -684,44 N | 3,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,35 Tr | 129,98% |
Tổng tài sản | 20,50 Tr | 62,30% |
Tổng nợ | 493,27 N | -48,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -684,44 N | 3,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,32 N | 62,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -788,14 N | -5.622,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 901,51 N | 3.262,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -419,96 N | 70,31% |
Dòng tiền tự do | -952,39 N | 7,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web