Trang chủDNET • IDX
add
Indoritel Makmur Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
9.000,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
8.700,00 Rp - 9.250,00 Rp
Phạm vi một năm
8.675,00 Rp - 12.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
131,20 NT IDR
Số lượng trung bình
7,37 N
Tỷ số P/E
151,21
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,56 T | 16,52% |
Chi phí hoạt động | 324,70 T | 16,48% |
Thu nhập ròng | 298,00 T | -0,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,86 | -14,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 254,90 T | 18,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 NT | -27,08% |
Tổng tài sản | 22,39 NT | 4,22% |
Tổng nợ | 7,37 NT | -3,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,00 T | -0,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,93 T | 122,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,55 T | -991,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,88 T | 133,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,74 T | -120,47% |
Dòng tiền tự do | -194,34 T | -74,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
279