Trang chủDNEX • KLSE
add
Dagang Nexchange Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,26 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
887,84 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,94 Tr | -29,07% |
Chi phí hoạt động | 493,04 Tr | 424,53% |
Thu nhập ròng | -270,92 Tr | -243,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,04 | -383,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -473,22 Tr | -8.960,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,57 Tr | 26,70% |
Tổng tài sản | 3,51 T | -16,61% |
Tổng nợ | 1,79 T | -11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -270,92 Tr | -243,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,76 Tr | 264,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,50 Tr | -23,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,34 Tr | 0,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,35 Tr | 81,43% |
Dòng tiền tự do | -181,89 Tr | -97,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
1.667