Trang chủDNLI • NASDAQ
add
Denali Therapeutics Inc
20,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,34%)-0,070
20,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,70 $
Mức chênh lệch một ngày
20,08 $ - 21,42 $
Phạm vi một năm
10,57 $ - 23,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T USD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,46 Tr | 31,28% |
Thu nhập ròng | -128,55 Tr | -12,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | -8,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -133,58 Tr | -5,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 867,88 Tr | 4,27% |
Tổng tài sản | 1,14 T | -16,69% |
Tổng nợ | 131,09 Tr | -9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,55 Tr | -12,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,54 Tr | -17,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,77 Tr | -87,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,13 Tr | 4.709,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,36 Tr | 35,62% |
Dòng tiền tự do | -50,13 Tr | -6,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
503