Trang chủDNOW • NYSE
add
Dnow Inc
11,84 $
Sau giờ giao dịch:(1,69%)+0,20
12,04 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:11:37 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,91 $
Mức chênh lệch một ngày
11,83 $ - 12,05 $
Phạm vi một năm
10,94 $ - 17,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T USD
Số lượng trung bình
4,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,00 Tr | 67,95% |
Chi phí hoạt động | 174,00 Tr | 74,00% |
Thu nhập ròng | -161,00 Tr | -905,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,79 | -579,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,00 Tr | -20,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,00 Tr | -35,94% |
Tổng tài sản | 3,92 T | 142,07% |
Tổng nợ | 1,69 T | 241,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,00 Tr | -905,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,00 Tr | -31,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -571,00 Tr | -400,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 384,00 Tr | 4.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,00 Tr | -1.940,00% |
Dòng tiền tự do | -740,12 Tr | -1.200,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1862
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.945