Trang chủDOC • VIE
add
Do & Co
Giá đóng cửa hôm trước
184,20 €
Mức chênh lệch một ngày
184,20 € - 195,00 €
Phạm vi một năm
123,00 € - 236,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T EUR
Số lượng trung bình
3,58 N
Tỷ số P/E
20,17
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 630,32 Tr | -1,97% |
Chi phí hoạt động | 108,26 Tr | -2,91% |
Thu nhập ròng | 31,14 Tr | 8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,94 | 10,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,68 Tr | 1,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,94 Tr | -6,13% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -4,94% |
Tổng nợ | 737,35 Tr | -17,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,14 Tr | 8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,29 Tr | 150,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | 80,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,85 Tr | 8,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,67 Tr | 813,86% |
Dòng tiền tự do | 51,12 Tr | -64,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16.419