Trang chủDOCN • NYSE
add
DigitalOcean Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
53,56 $
Mức chênh lệch một ngày
50,66 $ - 53,56 $
Phạm vi một năm
25,45 $ - 54,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 T USD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
21,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,63 Tr | 15,69% |
Chi phí hoạt động | 92,00 Tr | 3,65% |
Thu nhập ròng | 158,37 Tr | 380,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,97 | 315,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | 3,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,91 Tr | 25,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,56 Tr | -46,22% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 13,05% |
Tổng nợ | 1,80 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -69,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -70,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,37 Tr | 380,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,79 Tr | 30,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,36 Tr | 35,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,30 Tr | -1.149,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,93 Tr | -4.623,01% |
Dòng tiền tự do | 109,60 Tr | 414,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 6, 2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.210