Trang chủDOMINAN • KLSE
add
Dominant Enterprise Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 RM
Phạm vi một năm
0,74 RM - 0,84 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
126,42 Tr MYR
Số lượng trung bình
360,00
Tỷ số P/E
4,78
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,50 Tr | 7,32% |
Chi phí hoạt động | 232,17 Tr | 12,74% |
Thu nhập ròng | 6,12 Tr | -55,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | -58,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,29 Tr | -48,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,93 Tr | -10,58% |
Tổng tài sản | 781,14 Tr | 13,65% |
Tổng nợ | 377,57 Tr | 23,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 403,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,12 Tr | -55,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,19 Tr | -304,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,00 N | 88,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,28 Tr | 246,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,12 Tr | -135,62% |
Dòng tiền tự do | -21,51 Tr | -283,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
468