Trang chủDOMWF • OTCMKTS
add
Prime Drink Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 427,03 N | 9,47% |
Thu nhập ròng | -510,83 N | -69,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -426,88 N | -9,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,73 N | — |
Tổng tài sản | 6,79 Tr | — |
Tổng nợ | 56,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -49,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 365,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,83 N | -69,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -647,78 N | -13,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 695,00 N | 159,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,22 N | 115,71% |
Dòng tiền tự do | -703,85 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web