Trang chủDP8 • FRA
add
CervoMed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,24 €
Mức chênh lệch một ngày
3,22 € - 3,22 €
Phạm vi một năm
3,02 € - 10,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
36,85 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,73 N | -99,60% |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | -8,09 Tr | -20,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -92,68 N | -29.780,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,88 | -10,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,86 Tr | -46,39% |
Tổng tài sản | 22,88 Tr | -46,89% |
Tổng nợ | 4,66 Tr | 20,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,09 Tr | -20,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,58 Tr | 18,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,37 Tr | -42,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -195,71% |
Dòng tiền tự do | -3,55 Tr | 36,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15