Trang chủDPMLF • OTCMKTS
add
DPM Metals Inc
43,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,86%)-0,38
43,07 $
Đóng cửa: 26 thg 2, 16:44:01 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,05 $
Mức chênh lệch một ngày
41,64 $ - 43,55 $
Phạm vi một năm
11,16 $ - 43,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,05 T CAD
Số lượng trung bình
114,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,43 Tr | 96,78% |
Chi phí hoạt động | 60,28 Tr | 110,45% |
Thu nhập ròng | 157,34 Tr | 72,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,64 | -12,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,77 | 67,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 219,18 Tr | 114,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 497,80 Tr | -21,59% |
Tổng tài sản | 3,08 T | 116,81% |
Tổng nợ | 509,27 Tr | 278,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,34 Tr | 72,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,15 Tr | 566,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,43 Tr | -256,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,53 Tr | 63,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,19 Tr | 460,72% |
Dòng tiền tự do | 84,49 Tr | 332,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.560