Trang chủDPR • FRA
add
Daio Paper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,05 €
Mức chênh lệch một ngày
5,90 € - 5,90 €
Phạm vi một năm
4,34 € - 6,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
191,32 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,70 T | 3,00% |
Chi phí hoạt động | 33,92 T | 2,28% |
Thu nhập ròng | 4,44 T | 257,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,64 T | 41,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,10 T | 6,66% |
Tổng tài sản | 865,95 T | -4,10% |
Tổng nợ | 611,93 T | -6,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,44 T | 257,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 5, 1943
Trang web
Nhân viên
12.191