Trang chủDRE • ASX
add
Dreadnought Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 852,08 N | -87,84% |
Thu nhập ròng | -827,22 N | 88,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -801,10 N | -72,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,85 Tr | 3.959,46% |
Tổng tài sản | 69,30 Tr | 60,49% |
Tổng nợ | 937,52 N | 29,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -827,22 N | 88,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -328,40 N | 20,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,54 Tr | -43,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,70 Tr | 406,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,82 Tr | 1.358,67% |
Dòng tiền tự do | -2,97 Tr | -962,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web