Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,01%
1.093,97
+0,16
+0,01%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,41%
611,29
+2,52
+0,41%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,53%
1.235,59
-19,22
-1,53%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,74%
1.747,99
-13,12
-0,74%
1.761,111.764,271.766,881.746,42
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,45%
645,44
+2,86
+0,45%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,35%
854,09
+2,96
+0,35%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,00%
217,99
+0,010
+0,00%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,53%
3.260,94
+49,11
+1,53%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,52%
953,95
+4,97
+0,52%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,18%
1.471,83
-2,69
-0,18%
1.474,521.479,031.481,041.470,48
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,90%
2.413,71
+21,59
+0,90%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
DRI:NYSE
Darden Restaurants Inc
197,50 US$
-1,53%
(-3,06) 1 ngày
1 thg 5, 12:20:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRI...
Mở
200,74 US$
Cao
202,77 US$
Thấp
197,50 US$
Vốn hoá thị trường
22,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
180,45 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
1,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,91
Cao nhất trong 52 tuần
228,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
169,00 US$
EPS
9,45 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,54 Tr
Số nhân viên
198 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Darden Restaurants, Inc. is an American multi-brand restaurant operator headquartered in Orlando, Florida. Darden has more than 2,100 restaurant locations and more than 200,000 employees, making it the world's largest full-service restaurant company. The company began as an extension of Red Lobster, founded by William Darden and initially backed by General Mills. Red Lobster was later sold in July 2014. The firm owns three fine dining restaurant chains: Ruth's Chris Steak House, Eddie V's Prime Seafood, and The Capital Grille; and seven casual dining restaurant chains: Olive Garden, LongHorn Steakhouse, Bahama Breeze, Seasons 52, Yard House, Cheddar's Scratch Kitchen, and Chuy's. Wikipedia
Giới thiệu về Darden Restaurants Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhOrlando, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdarden.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
2,95/ (2,94 ước tính)USD
+0,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
3,35 T/ (3,33 T ước tính)USD
+0,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
3,27 T
3,04 T
3,10 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,42 T
2,47 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,42 T
2,47 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,10 Tr
181,60 Tr
161,60 Tr
152,40 Tr
Chi phí hoạt động
333,90 Tr
322,60 Tr
307,60 Tr
303,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,84 T
2,74 T
2,78 T
2,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
430,90 Tr
300,80 Tr
322,40 Tr
440,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
336,50 Tr
293,80 Tr
272,40 Tr
356,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,60 Tr
255,40 Tr
274,40 Tr
390,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,50 Tr
35,90 Tr
35,00 Tr
46,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,66%
12,22%
12,85%
12,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,80 Tr
257,80 Tr
237,20 Tr
306,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
8,47%
7,65%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,98
1,97
2,08
2,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,70 Tr
-45,40 Tr
-48,00 Tr
-49,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,30 Tr
-45,40 Tr
-48,00 Tr
-49,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
135,00 Tr
135,10 Tr
137,90 Tr
141,80 Tr
EBITDA
547,70 Tr
435,90 Tr
460,30 Tr
581,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,00 Tr
-42,00 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay