Trang chủDRIL • STO
add
Drillcon AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,11 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,87 kr - 4,14 kr
Phạm vi một năm
3,49 kr - 6,92 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
182,86 Tr SEK
Số lượng trung bình
16,58 N
Tỷ số P/E
32,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,05 Tr | 10,93% |
Chi phí hoạt động | 75,86 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 321,00 N | 162,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | 156,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,24 Tr | 86,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,11 Tr | -21,28% |
Tổng tài sản | 379,14 Tr | 8,22% |
Tổng nợ | 214,83 Tr | 14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 321,00 N | 162,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 Tr | -138,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,19 Tr | -175,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,24 Tr | 125,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,72 Tr | 23,01% |
Dòng tiền tự do | -17,69 Tr | -4.353,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
283