Trang chủDRIO • NASDAQ
add
DarioHealth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,24 $
Mức chênh lệch một ngày
7,87 $ - 8,10 $
Phạm vi một năm
5,94 $ - 17,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,00 Tr USD
Số lượng trung bình
16,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 Tr | -31,21% |
Chi phí hoạt động | 11,55 Tr | -29,72% |
Thu nhập ròng | -9,03 Tr | 6,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -172,64 | -36,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,77 | 11,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,03 Tr | 4,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,02 Tr | -8,59% |
Tổng tài sản | 110,08 Tr | -7,41% |
Tổng nợ | 42,15 Tr | -10,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,03 Tr | 6,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,89 Tr | 12,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,23 Tr | -20.023,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 N | -100,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,10 Tr | -187,45% |
Dòng tiền tự do | -12,01 Tr | -1.024,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
196