Trang chủDRTS • NASDAQ
add
Alpha Tau Medical Ltd
7,17 $
Sau giờ giao dịch:(2,37%)-0,17
7,00 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:38:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,97 $
Mức chênh lệch một ngày
6,96 $ - 7,54 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
631,03 Tr USD
Số lượng trung bình
322,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,60 Tr | 22,66% |
Thu nhập ròng | -12,14 Tr | -28,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -7,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,29 Tr | -22,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,13 Tr | 22,69% |
Tổng tài sản | 105,65 Tr | 22,56% |
Tổng nợ | 28,55 Tr | 21,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,14 Tr | -28,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
121