Trang chủDRVN • NASDAQ
add
Driven Brands Holdings Inc
10,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,54 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:02:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 $
Mức chênh lệch một ngày
10,03 $ - 10,59 $
Phạm vi một năm
9,80 $ - 19,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T USD
Số lượng trung bình
1,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,68 Tr | 6,64% |
Chi phí hoạt động | 180,00 Tr | -1,75% |
Thu nhập ròng | 60,86 Tr | 507,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,36 | 481,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 30,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,76 Tr | 16,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,03 Tr | -20,64% |
Tổng tài sản | 4,15 T | -27,90% |
Tổng nợ | 3,36 T | -29,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 793,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,86 Tr | 507,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,22 Tr | -21,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,29 Tr | 8,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,94 Tr | -38,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 Tr | -103,41% |
Dòng tiền tự do | 170,42 Tr | 88,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.700