Trang chủDRX • ASX
add
Diatreme Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,017 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
432,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -235,63 N | -169,99% |
Chi phí hoạt động | 896,47 N | -56,99% |
Thu nhập ròng | -8,60 N | -104,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | -94,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | 33,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | -54,91% |
Tổng tài sản | 94,51 Tr | -0,99% |
Tổng nợ | 2,23 Tr | -11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,60 N | -104,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -911,38 N | 44,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,11 N | 111,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,11 N | 280,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -741,16 N | 69,18% |
Dòng tiền tự do | -579,87 N | 65,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
90