Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,16%
1.052,73
+1,66
+0,16%
1.051,071.046,551.057,891.044,23
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
574,52
-8,73
-1,50%
583,25583,25583,25574,22
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,60%
1.295,65
+20,44
+1,60%
1.275,211.277,701.295,711.275,67
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,09%
1.647,87
-18,24
-1,09%
1.666,111.658,231.661,311.643,29
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,30%
607,02
-1,84
-0,30%
608,86607,95610,78606,55
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,24%
827,13
+2,00
+0,24%
825,13825,12832,42822,46
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,52%
199,34
+1,04
+0,52%
198,30198,30199,82197,25
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,73%
2.708,28
-47,72
-1,73%
2.756,002.727,872.729,882.701,01
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,18%
915,26
-1,69
-0,18%
916,95917,31921,78912,88
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,24%
1.483,47
+3,54
+0,24%
1.479,751.478,541.486,621.474,41
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,34%
2.231,40
-7,68
-0,34%
2.239,082.228,382.241,812.216,33
DSAC:NASDAQ
Daedalus Special Acquisition Corp
9,94 US$
+0,30%
(+0,030) 1 ngày
26 thg 3, 09:30:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSAC...
Mở
9,94 US$
Cao
9,94 US$
Thấp
9,94 US$
Vốn hoá thị trường
341,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,90 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,68 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Daedalus Special Acquisition Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
Doanh thu
-
Giá vốn hàng bán
-
Chi phí doanh thu
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,19 N
Chi phí hoạt động
66,19 N
Tổng chi phí hoạt động
66,19 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-66,19 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,19 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-
Thuế suất hiệu dụng
-
Chi phí hoạt động khác
-
Thu nhập ròng
-66,19 N
Biên lợi nhuận ròng
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
Chi phí lãi suất
-
Chi phí lãi suất ròng
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
EBITDA
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
A daily pre-market analysis of your watchlist
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Abnormal Volatility & Volume
Volatility and volume early warning today