Trang chủDSGR • NASDAQ
add
Distribution Solutions Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,69 $
Mức chênh lệch một ngày
25,92 $ - 26,35 $
Phạm vi một năm
19,02 $ - 33,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T USD
Số lượng trung bình
192,23 N
Tỷ số P/E
147,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 481,60 Tr | 0,24% |
Chi phí hoạt động | 148,35 Tr | 7,81% |
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | 75,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | 75,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -57,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,22 Tr | -33,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,75 Tr | -7,11% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 1,24% |
Tổng nợ | 1,10 T | 1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | 75,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,94 Tr | -62,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,03 Tr | 62,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,82 Tr | -25,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,37 Tr | -223,77% |
Dòng tiền tự do | 12,74 Tr | -83,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.300