Trang chủDSP • NASDAQ
add
Viant Technology Inc
11,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,61 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 19:09:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,78 $
Mức chênh lệch một ngày
11,11 $ - 11,86 $
Phạm vi một năm
8,11 $ - 16,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
735,53 Tr USD
Số lượng trung bình
232,29 N
Tỷ số P/E
32,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,12 Tr | 22,29% |
Chi phí hoạt động | 38,61 Tr | 5,52% |
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 372,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,50 | 286,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 46,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,71 Tr | 76,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -219,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,15 Tr | -6,78% |
Tổng tài sản | 474,66 Tr | 7,68% |
Tổng nợ | 185,86 Tr | 11,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 372,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,08 Tr | 100,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,90 Tr | 65,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 114,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,86 Tr | 411,61% |
Dòng tiền tự do | 18,83 Tr | 49,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
380