Trang chủDSP • NASDAQ
add
Viant Technology Inc
12,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,54 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,94 $
Mức chênh lệch một ngày
11,94 $ - 12,75 $
Phạm vi một năm
8,11 $ - 26,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
782,92 Tr USD
Số lượng trung bình
206,66 N
Tỷ số P/E
226,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,58 Tr | 7,08% |
Chi phí hoạt động | 35,61 Tr | 13,81% |
Thu nhập ròng | 996,00 N | -33,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -38,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,04 Tr | 11,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,29 Tr | -24,85% |
Tổng tài sản | 395,89 Tr | -7,88% |
Tổng nợ | 137,48 Tr | -9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 996,00 N | -33,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,05 Tr | -82,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,87 Tr | -4,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,71 Tr | -29,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,53 Tr | -335,88% |
Dòng tiền tự do | -4,22 Tr | -148,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
386