Trang chủDSTKF • IST
add
Destek Finans Faktoring AS
Giá đóng cửa hôm trước
1.673,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1.666,00 ₺ - 1.730,00 ₺
Phạm vi một năm
108,40 ₺ - 1.730,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
576,67 T TRY
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
149,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 15,29% |
Chi phí hoạt động | -2,26 T | -162,59% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 98,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,84 | 72,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,97 T | 71,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,48 T | 206,79% |
Tổng tài sản | 48,50 T | 104,80% |
Tổng nợ | 36,29 T | 90,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 98,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,22 T | -12,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,62 Tr | 143,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 T | 162,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -761,48 Tr | 61,70% |
Dòng tiền tự do | -1,06 T | 74,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
222